Công Tắc Áp Suất Khí Teflon® P15M Series
Công tắc áp suất P15M Series được thiết kế dành riêng cho các hệ thống quy trình ướt có độ tinh khiết cao (high purity wet process), nơi mà chất liệu thép không gỉ 316L không được chấp nhận. Vật liệu cấu tạo của thiết bị bao gồm các loại nhựa kỹ thuật cao cấp như PFA, PTFE, và Peek.
Dòng sản phẩm này có sẵn tùy chọn công tắc đơn (P15M) hoặc công tắc kép (2P15M) được cài đặt sẵn tại nhà máy. Ngoài ra, P15M còn có phiên bản cho phép người dùng tự điều chỉnh cấu hình (P15M-A). P15M Series thường được ứng dụng phổ biến nhất trong các hệ thống cấp hóa chất và hệ thống nước khử khoáng (DI water) nhằm thực hiện các chức năng giám sát/điều khiển và ngắt an toàn.
Tính Năng Nổi Bật
-
Cài đặt chống tự ý thay đổi (tại nhà máy): Áp dụng cho dòng P15M và 2P15M giúp bảo vệ cấu hình hệ thống.
-
Cấu hình cho phép tự điều chỉnh: Áp dụng cho dòng P15M-A mang lại sự linh hoạt tối đa khi vận hành.
-
Thiết kế lò xo tỉ lệ nghịch (Negative-rate spring): Mang lại độ chính xác và độ lặp lại vượt trội.
-
Kháng hóa chất tuyệt hảo: Hoạt động bền bỉ trong các môi trường khắc nghiệt.
-
Các bộ phận tiếp xúc chất lưu làm bằng nhựa PFA Teflon: Đảm bảo độ tinh khiết tuyệt đối cho lưu chất.
| Thông số kỹ thuật | P15M | P15M-A | 2P15M |
| Dải cài đặt khả dụng (Available Settings) | 5 đến 75 PSIG | 5-35 psig, 20-50 psig, 35-75 psig | 5-50 PSIG |
| Độ trễ áp suất (Deadband) | 2 psi + 7% giá trị cài đặt |
• 3 PSIG + 9% Điểm cài đặt (Set Pt.) • 3 PSIG + 10% Điểm cài đặt • 3 PSIG + 12% Điểm cài đặt |
3 PSIG + 9% Điểm cài đặt (Set Pt.) |
| Độ lặp lại (Repeatability) | $\pm$ 0.5 psi + 2% giá trị cài đặt |
• ± 0.5 psi + 2% Điểm cài đặt • ± 0.75 psi + 2% Điểm cài đặt • ± 1.0 psi + 2% Điểm cài đặt |
± 0.5 psi + 2% giá trị cài đặt |
| *Áp suất thử nghiệm (Proof Pressure) | 100 PSIG | 100 PSIG | 60 PSIG |
| Dải nhiệt độ vận hành (Operating Temp. Range) | 40° đến 120° F (~4.4°C đến 48.9°C) | 40° đến 120° F (~4.4°C đến 48.9°C) | 40° đến 120° F (~4.4°C đến 48.9°C) |
| Vật liệu tiếp xúc lưu chất (Wetted Materials) | PFA hoặc PTFE và PFA | PFA hoặc PTFE và PFA | PFA hoặc PTFE và PFA |
| Kết nối đường ống / Cơ khí (Media Connections) |
• Kiểu Loe 1/4″ (Flare type) • Kiểu Loe dòng chảy thẳng 1/4″ (Flare type flow through) • Ren ngoài 1/4″ MNPT • Kiểu Super 300® |
• Kiểu Loe 1/4″ (Flare type) • Kiểu Loe dòng chảy thẳng 1/4″ (Flare type flow through) • Ren ngoài 1/4″ MNPT • Kiểu Super 300® |
• Kiểu Loe 1/4″ (Flare type) • Kiểu Loe dòng chảy thẳng 1/4″ (Flare type flow through) |
| Kết nối điện (Electrical Connections) |
• Dây nối tự do (Free Leads) • Đầu cốt ép (Crimp Type Connector) |
• Dây nối tự do (Free Leads) • Đầu cốt ép (Crimp Type Connector) |
• Dây nối tự do (Free Leads) • Đầu cốt ép (Crimp Type Connector) |
| Tuổi thọ vận hành tối thiểu (Min. Operating Life) | 1 Triệu chu kỳ (Cycles) | 1 Triệu chu kỳ (Cycles) | 1 Triệu chu kỳ (Cycles) |





